drunk driving

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lái xe khi say rượu, lái xe trong tình trạng say xỉn
💡
Definition (English)
the act of driving a vehicle such as a car while being drunk
✏️
Câu ví dụ
The organization launched a campaign to raise awareness about the dangers of drunk driving.
Tổ chức đã phát động một chiến dịch để nâng cao nhận thức về sự nguy hiểm của việc lái xe khi say rượu.
Luyện tập

"drunk driving" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Crime and Violence