Nghĩa tiếng Việt
phức tạp, rắc rối
Đừng chỉ tra "complex" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having or made of several parts
Câu ví dụ
The complex design of the machine required careful assembly .
Thiết kế phức tạp của máy yêu cầu lắp ráp cẩn thận.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
simple đơn giản, dễ dàng
Luyện tập
"complex" nghĩa là gì?