complex

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phức tạp, rắc rối
🎯
Đừng chỉ tra "complex" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having or made of several parts
✏️
Câu ví dụ
The complex design of the machine required careful assembly .
Thiết kế phức tạp của máy yêu cầu lắp ráp cẩn thận.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"complex" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Complexity