to handle
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
xử lý, giải quyết
Đừng chỉ tra "to handle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to deal with a situation or problem successfully
Câu ví dụ
Right now , the customer service representative is handling inquiries from clients .
Ngay bây giờ, nhân viên dịch vụ khách hàng đang xử lý các yêu cầu từ khách hàng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to handle" nghĩa là gì?