to handle

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xử lý, giải quyết
🎯
Đừng chỉ tra "to handle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to deal with a situation or problem successfully
✏️
Câu ví dụ
Right now , the customer service representative is handling inquiries from clients .
Ngay bây giờ, nhân viên dịch vụ khách hàng đang xử lý các yêu cầu từ khách hàng.
✅
Luyện tập

"to handle" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Overcoming Challenges