to deal
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
chia bài, phát bài
Đừng chỉ tra "to deal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give out playing cards to all the players in a game
Câu ví dụ
The game ca n't start until someone volunteers to deal the cards .
Trò chơi không thể bắt đầu cho đến khi ai đó tình nguyện chia bài.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to deal" nghĩa là gì?