meditation

/ˌmɛdəˈteɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiền, sự ngẫm nghĩ
🎯
Đừng chỉ tra "meditation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act or practice of concentrating on the mind and releasing negative energy or thoughts for religious reasons or for calming one's mind
✏️
Câu ví dụ
David includes daily meditation in his spiritual routine for inner peace .
David bao gồm thiền hàng ngày trong thói quen tâm linh của mình để có sự bình an nội tâm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"meditation" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này