family room
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
phòng khách, phòng gia đình
Đừng chỉ tra "family room" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a room in an apartment or house in which the family gathers to watch TV, relax, etc.
Câu ví dụ
Grandparents reminisced about old times in the family room, flipping through photo albums and sharing stories with the younger generation .
Ông bà hồi tưởng về những thời gian cũ trong phòng gia đình, lật giở những album ảnh và chia sẻ những câu chuyện với thế hệ trẻ.
Luyện tập
"family room" nghĩa là gì?