family room

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phòng khách, phòng gia đình
🎯
Đừng chỉ tra "family room" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a room in an apartment or house in which the family gathers to watch TV, relax, etc.
✏️
Câu ví dụ
Grandparents reminisced about old times in the family room, flipping through photo albums and sharing stories with the younger generation .
Ông bà hồi tưởng về những thời gian cũ trong phòng gia đình, lật giở những album ảnh và chia sẻ những câu chuyện với thế hệ trẻ.
✅
Luyện tập

"family room" nghĩa là gì?