to care
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
quan tâm, lo lắng
Đừng chỉ tra "to care" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to consider something or someone important and to have a feeling of worry or concern toward them
Câu ví dụ
The teacher cares about her students and their success.
Giáo viên quan tâm đến học sinh và thành công của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to care" nghĩa là gì?