Nghĩa tiếng Việt
truyền thống, phong tục
Đừng chỉ tra "tradition" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an established way of thinking or doing something among a specific group of people
Câu ví dụ
Some traditions are deeply rooted in cultural or religious practices .
Một số truyền thống được ăn sâu trong các thực hành văn hóa hoặc tôn giáo.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
custom phong tục, tập quán
Luyện tập
"tradition" nghĩa là gì?