to trade
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
buôn bán, trao đổi
Đừng chỉ tra "to trade" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to buy and sell or exchange items of value
Câu ví dụ
The company has recently traded shares on the stock market .
Công ty gần đây đã giao dịch cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to switch thay đổi, chuyển
Luyện tập
"to trade" nghĩa là gì?