to restrain
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kiềm chế, kìm nén
Đừng chỉ tra "to restrain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hold back the expression of emotions
Câu ví dụ
He struggled to restrain his jealousy when he saw his ex with someone else .
Anh ấy đã vật lộn để kiềm chế sự ghen tuông khi nhìn thấy người yêu cũ của mình với người khác.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to limit giới hạn
Luyện tập
"to restrain" nghĩa là gì?