meeting

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuộc họp, buổi gặp mặt
🎯
Đừng chỉ tra "meeting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an event in which people meet, either in person or online, to talk about something
✏️
Câu ví dụ
We have a meeting scheduled for 10 a.m. tomorrow .
Chúng tôi có một cuộc họp được lên lịch vào 10 giờ sáng mai.
✅
Luyện tập

"meeting" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Employment and Occupations