stomachache

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đau bụng, đau dạ dày
🎯
Đừng chỉ tra "stomachache" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a pain in or near someone's stomach
✏️
Câu ví dụ
The stomachache was so severe that he had to visit the hospital .
Đau bụng nghiêm trọng đến mức anh ấy phải đến bệnh viện.
✅
Luyện tập

"stomachache" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Health and Sickness