stomachache
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đau bụng, đau dạ dày
Đừng chỉ tra "stomachache" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a pain in or near someone's stomach
Câu ví dụ
The stomachache was so severe that he had to visit the hospital .
Đau bụng nghiêm trọng đến mức anh ấy phải đến bệnh viện.
Luyện tập
"stomachache" nghĩa là gì?