to turn on

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bật, khởi động
🎯
Đừng chỉ tra "to turn on" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause a machine, device, or system to start working or flowing, usually by pressing a button or turning a switch
✏️
Câu ví dụ
She turned on the radio to listen to music.
Cô ấy bật radio để nghe nhạc.
✅
Luyện tập

"to turn on" nghĩa là gì?