to turn on
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
bật, khởi động
Đừng chỉ tra "to turn on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause a machine, device, or system to start working or flowing, usually by pressing a button or turning a switch
Câu ví dụ
She turned on the radio to listen to music.
Cô ấy bật radio để nghe nhạc.
Luyện tập
"to turn on" nghĩa là gì?