Nghĩa tiếng Việt
đường hầm dành cho người đi bộ, hầm chui
Đừng chỉ tra "underpass" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an underground tunnel or path that people can use to cross a road, railway, etc.
Câu ví dụ
The graffiti-covered walls of the underpass served as a canvas for urban artists .
Những bức tường đầy graffiti của đường hầm dành cho người đi bộ đã trở thành bức tranh cho các nghệ sĩ đô thị.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
subway tàu điện ngầm, đường ngầm
Luyện tập
"underpass" nghĩa là gì?