Nghĩa tiếng Việt
một lần, chỉ một lần
Đừng chỉ tra "once" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
for one single time
Câu ví dụ
He slipped once on the ice but caught himself .
Anh ấy trượt một lần trên băng nhưng đã kịp giữ thăng bằng.
Luyện tập
"once" nghĩa là gì?