once

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
một lần, chỉ một lần
🎯
Đừng chỉ tra "once" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
for one single time
✏️
Câu ví dụ
He slipped once on the ice but caught himself .
Anh ấy trượt một lần trên băng nhưng đã kịp giữ thăng bằng.
✅
Luyện tập

"once" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Low Frequency