to kick
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đá, sút
Đừng chỉ tra "to kick" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strike something such as a ball with your foot, particularly in sports like soccer
Câu ví dụ
The soccer player is going to kick the ball into the goal .
Cầu thủ bóng đá sắp đá quả bóng vào khung thành.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to complain phàn nàn, than phiền
Luyện tập
"to kick" nghĩa là gì?