Nghĩa tiếng Việt
cuộc sống, sự tồn tại
Đừng chỉ tra "life" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state of existing as a person who is alive
Câu ví dụ
She enjoys her life in the city .
Cô ấy tận hưởng cuộc sống của mình trong thành phố.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"life" nghĩa là gì?