life

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuộc sống, sự tồn tại
🎯
Đừng chỉ tra "life" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the state of existing as a person who is alive
✏️
Câu ví dụ
She enjoys her life in the city .
Cô ấy tận hưởng cuộc sống của mình trong thành phố.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"life" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Health and Sickness