to complain
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
phàn nàn, than phiền
Đừng chỉ tra "to complain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to express your annoyance, unhappiness, or dissatisfaction about something
Câu ví dụ
Rather than complaining about the weather , Sarah decided to make the best of the rainy day and stayed indoors reading a book .
Thay vì phàn nàn về thời tiết, Sarah quyết định tận dụng tối đa ngày mưa và ở trong nhà đọc sách.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to cheer cổ vũ, hoan hô
Luyện tập
"to complain" nghĩa là gì?