to complain

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phàn nàn, than phiền
🎯
Đừng chỉ tra "to complain" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to express your annoyance, unhappiness, or dissatisfaction about something
✏️
Câu ví dụ
Rather than complaining about the weather , Sarah decided to make the best of the rainy day and stayed indoors reading a book .
Thay vì phàn nàn về thời tiết, Sarah quyết định tận dụng tối đa ngày mưa và ở trong nhà đọc sách.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to complain" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Complaints