to lose
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
thua, bị đánh bại
Đừng chỉ tra "to lose" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to not win in a race, fight, game, etc.
Câu ví dụ
The underdog team lost to the favorites .
Đội thua cuộc đã thua trước những đội được yêu thích.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to miss nhớ, thương nhớ
Luyện tập
"to lose" nghĩa là gì?