to jog
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
chạy bộ, chạy với tốc độ chậm và ổn định
Đừng chỉ tra "to jog" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to run at a steady, slow pace, especially for exercise
Câu ví dụ
To stay fit , he jogs three miles every day .
Để giữ dáng, anh ấy chạy bộ ba dặm mỗi ngày.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to ramble đi dạo, lang thang
Luyện tập
"to jog" nghĩa là gì?