to jog

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chạy bộ, chạy với tốc độ chậm và ổn định
💡
Definition (English)
to run at a steady, slow pace, especially for exercise
✏️
Câu ví dụ
To stay fit , he jogs three miles every day .
Để giữ dáng, anh ấy chạy bộ ba dặm mỗi ngày.
Luyện tập

"to jog" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Rushed Movement