to solve
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
giải quyết, giải
Đừng chỉ tra "to solve" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to find an answer or solution to a question or problem
Câu ví dụ
Can you solve this riddle before the time runs out ?
Bạn có thể giải câu đố này trước khi hết giờ không?
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to solve" nghĩa là gì?