to solve

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải quyết, giải
🎯
Đừng chỉ tra "to solve" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to find an answer or solution to a question or problem
✏️
Câu ví dụ
Can you solve this riddle before the time runs out ?
Bạn có thể giải câu đố này trước khi hết giờ không?
✅
Luyện tập

"to solve" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Overcoming Challenges