Nghĩa tiếng Việt
thực sự, quả thật
Đừng chỉ tra "really" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to say what is actually the truth or the fact about something
Câu ví dụ
I did n't believe him at first , but he was really telling the truth .
Lúc đầu tôi không tin anh ấy, nhưng anh ấy thực sự đang nói sự thật.
Luyện tập
"really" nghĩa là gì?