field hockey

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khúc côn cầu trên cỏ, khúc côn cầu ngoài trời
🎯
Đừng chỉ tra "field hockey" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a game similar to hockey, played by two teams of eleven players on a field or grass, using sticks and a ball
✏️
Câu ví dụ
The field hockey match will take place on Saturday .
Trận đấu khúc côn cầu trên cỏ sẽ diễn ra vào thứ Bảy.
✅
Luyện tập

"field hockey" nghĩa là gì?