field hockey
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
khúc côn cầu trên cỏ, khúc côn cầu ngoài trời
Đừng chỉ tra "field hockey" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a game similar to hockey, played by two teams of eleven players on a field or grass, using sticks and a ball
Câu ví dụ
The field hockey match will take place on Saturday .
Trận đấu khúc côn cầu trên cỏ sẽ diễn ra vào thứ Bảy.
Luyện tập
"field hockey" nghĩa là gì?