northeast

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đông bắc, phía đông bắc
🎯
Đừng chỉ tra "northeast" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the direction midway between north and east
✏️
Câu ví dụ
From the city center , head toward the northeast to reach the lake .
Từ trung tâm thành phố, hướng về phía đông bắc để đến hồ.
✅
Luyện tập

"northeast" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Cardinal Directions