shame

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xấu hổ
🎯
Đừng chỉ tra "shame" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an uneasy feeling that we get because of our own or someone else's mistake or bad manner
✏️
Câu ví dụ
Overcoming feelings of shame often requires self-compassion and forgiveness .
Vượt qua cảm giác xấu hổ thường đòi hỏi lòng trắc ẩn với bản thân và sự tha thứ.
✅
Luyện tập

"shame" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này