to dive
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
lặn, nhảy
Đừng chỉ tra "to dive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to jump into water, usually hands and head first
Câu ví dụ
The penguins dived into the icy water for food.
Những chú chim cánh cụt lặn xuống nước đá để tìm thức ăn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to plunge giảm mạnh, lao dốc
Luyện tập
"to dive" nghĩa là gì?