pest

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sâu bệnh, động vật gây hại
🎯
Đừng chỉ tra "pest" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an insect or small animal that destroys or damages crops, food, etc.
✏️
Câu ví dụ
Farmers use natural predators to reduce the number of pests.
Nông dân sử dụng động vật ăn thịt tự nhiên để giảm số lượng sâu bệnh.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"pest" nghĩa là gì?