Nghĩa tiếng Việt
sâu bệnh, động vật gây hại
Đừng chỉ tra "pest" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an insect or small animal that destroys or damages crops, food, etc.
Câu ví dụ
Farmers use natural predators to reduce the number of pests.
Nông dân sử dụng động vật ăn thịt tự nhiên để giảm số lượng sâu bệnh.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
plague bệnh dịch hạch, cái chết đen
Luyện tập
"pest" nghĩa là gì?