up

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lên, lên trên
🎯
Đừng chỉ tra "up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at or toward a higher level or position
✏️
Câu ví dụ
The cat leaped up onto the shelf.
Con mèo nhảy lên kệ.
✅
Luyện tập

"up" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Movement