Nghĩa tiếng Việt
lên, lên trên
Đừng chỉ tra "up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at or toward a higher level or position
Câu ví dụ
The cat leaped up onto the shelf.
Con mèo nhảy lên kệ.
Luyện tập
"up" nghĩa là gì?