chimney

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ống khói, lỗ khói
🎯
Đừng chỉ tra "chimney" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a channel or passage that lets the smoke from a fire pass through and get out from the roof of a building
✏️
Câu ví dụ
He saw the flames through the chimney’s opening .
Anh ấy nhìn thấy ngọn lửa qua lỗ mở của ống khói.
✅
Luyện tập

"chimney" nghĩa là gì?