to divest
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tước đoạt, lấy đi
Đừng chỉ tra "to divest" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take away someone's possession, right, authority, etc.
Câu ví dụ
Legal actions may divest a landlord of ownership rights if they fail to meet certain obligations .
Hành động pháp lý có thể tước đoạt quyền sở hữu của chủ nhà nếu họ không đáp ứng một số nghĩa vụ nhất định.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to invest đầu tư, bỏ vốn
Luyện tập
"to divest" nghĩa là gì?