to divest

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tước đoạt, lấy đi
🎯
Đừng chỉ tra "to divest" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take away someone's possession, right, authority, etc.
✏️
Câu ví dụ
Legal actions may divest a landlord of ownership rights if they fail to meet certain obligations .
Hành động pháp lý có thể tước đoạt quyền sở hữu của chủ nhà nếu họ không đáp ứng một số nghĩa vụ nhất định.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to divest" nghĩa là gì?