Nghĩa tiếng Việt
vào, bên trong
Đừng chỉ tra "into" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to the inner part or a position inside a place
Câu ví dụ
The children ran into the playground to play.
Những đứa trẻ chạy vào sân chơi để chơi.
Luyện tập
"into" nghĩa là gì?