Nghĩa tiếng Việt
vào, bên trong
Đừng chỉ tra "into" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to the inner part or a position inside a place
Câu ví dụ
The children ran into the playground to play.
Những đứa trẻ chạy vào sân chơi để chơi.
Luyện tập
"into" nghĩa là gì?
Bài đọc có chứa từ này
Từ liên quan trong Prepositions of Movement and Direction
Học thêm từ vựng B1
English grammar
Giới từ chỉ phương hướng, chuyển động (Prepositions of Movement)
Câu tường thuật — Câu kể (Reported Statements)
Vị trí trạng từ chỉ cách thức, nơi chốn, thời gian (Word Order: Manner - Place - Time)
Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)
Giới từ đi theo sau động từ và tính từ (Dependent Prepositions)