into

Preposition / Giới từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vào, bên trong
🎯
Đừng chỉ tra "into" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to the inner part or a position inside a place
✏️
Câu ví dụ
The children ran into the playground to play.
Những đứa trẻ chạy vào sân chơi để chơi.
✅
Luyện tập

"into" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Movement and Direction