Nghĩa tiếng Việt
hội đoàn, nghiệp đoàn
Đừng chỉ tra "fraternity" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a group of people who have the same profession
Câu ví dụ
The fraternity of musicians collaborated on projects and performed together at local venues .
Hội nhạc sĩ đã hợp tác trong các dự án và biểu diễn cùng nhau tại các địa điểm địa phương.
Luyện tập
"fraternity" nghĩa là gì?