fraternity

/fɹəˈtɝnəti/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hội đoàn, nghiệp đoàn
🎯
Đừng chỉ tra "fraternity" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a group of people who have the same profession
✏️
Câu ví dụ
The fraternity of musicians collaborated on projects and performed together at local venues .
Hội nhạc sĩ đã hợp tác trong các dự án và biểu diễn cùng nhau tại các địa điểm địa phương.
✅
Luyện tập

"fraternity" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Relationship Dynamics and Connections