to proscribe

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cấm, ngăn cấm
🎯
Đừng chỉ tra "to proscribe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to officially ban the existence or practice of something
✏️
Câu ví dụ
The new regulations will proscribe the operation of outdated machinery in factories .
Các quy định mới sẽ cấm hoạt động của máy móc lỗi thời trong các nhà máy.
✅
Luyện tập

"to proscribe" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Permissions and Prohibitions