to proscribe
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cấm, ngăn cấm
Đừng chỉ tra "to proscribe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially ban the existence or practice of something
Câu ví dụ
The new regulations will proscribe the operation of outdated machinery in factories .
Các quy định mới sẽ cấm hoạt động của máy móc lỗi thời trong các nhà máy.
Luyện tập
"to proscribe" nghĩa là gì?