Nghĩa tiếng Việt
vật tổ, biểu tượng thiêng liêng
Đừng chỉ tra "totem" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a natural object, often an animal or plant, that is considered sacred and serves as a symbol or emblem for a particular group, clan, or family
Câu ví dụ
The totem, a flowing river , metaphorically linked the families together , highlighting the continuous flow of life .
Vật tổ, một dòng sông chảy, liên kết một cách ẩn dụ các gia đình với nhau, làm nổi bật dòng chảy liên tục của cuộc sống.
Luyện tập
"totem" nghĩa là gì?