soiree

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
buổi dạ hội
🎯
Đừng chỉ tra "soiree" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an elegant gathering or party that is usually held in the evening
✏️
Câu ví dụ
Couples danced the night away at the romantic candlelit soiree, creating unforgettable memories with friends and loved ones .
Các cặp đôi đã nhảy múa suốt đêm tại buổi dạ hội lãng mạn dưới ánh nến, tạo nên những kỷ niệm khó quên với bạn bè và người thân.
✅
Luyện tập

"soiree" nghĩa là gì?