Nghĩa tiếng Việt
buổi dạ hội
Đừng chỉ tra "soiree" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an elegant gathering or party that is usually held in the evening
Câu ví dụ
Couples danced the night away at the romantic candlelit soiree, creating unforgettable memories with friends and loved ones .
Các cặp đôi đã nhảy múa suốt đêm tại buổi dạ hội lãng mạn dưới ánh nến, tạo nên những kỷ niệm khó quên với bạn bè và người thân.
Luyện tập
"soiree" nghĩa là gì?