to pray
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
cầu nguyện, khấn vái
Đừng chỉ tra "to pray" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to speak to God or a deity, often to ask for help, express gratitude, or show devotion
Câu ví dụ
The community gathers to pray during religious festivals .
Cộng đồng tụ tập để cầu nguyện trong các lễ hội tôn giáo.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to pray" nghĩa là gì?