drained
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
kiệt sức, cạn kiệt năng lượng
Definition (English)
depleted of physical or emotional energy
Câu ví dụ
The continuous challenges at work had left her emotionally drained and yearning for a break.
Những thách thức liên tục tại nơi làm việc đã khiến cô ấy kiệt sức về mặt cảm xúc và khao khát được nghỉ ngơi.
Luyện tập
"drained" nghĩa là gì?