Nghĩa tiếng Việt
kiệt sức, cạn kiệt năng lượng
Đừng chỉ tra "drained" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
depleted of physical or emotional energy
Câu ví dụ
The continuous challenges at work had left her emotionally drained and yearning for a break.
Những thách thức liên tục tại nơi làm việc đã khiến cô ấy kiệt sức về mặt cảm xúc và khao khát được nghỉ ngơi.
Luyện tập
"drained" nghĩa là gì?