drained

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiệt sức, cạn kiệt năng lượng
🎯
Đừng chỉ tra "drained" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
depleted of physical or emotional energy
✏️
Câu ví dụ
The continuous challenges at work had left her emotionally drained and yearning for a break.
Những thách thức liên tục tại nơi làm việc đã khiến cô ấy kiệt sức về mặt cảm xúc và khao khát được nghỉ ngơi.
✅
Luyện tập

"drained" nghĩa là gì?