to sneeze
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
hắt hơi, nhảy mũi
Đừng chỉ tra "to sneeze" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to blow air out of our nose and mouth in a sudden way
Câu ví dụ
Whenever I dust my house , I sneeze a lot .
Mỗi khi tôi quét bụi nhà, tôi hắt hơi rất nhiều.
Luyện tập
"to sneeze" nghĩa là gì?