mind

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tâm trí, trí tuệ
🎯
Đừng chỉ tra "mind" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the ability in a person that makes them think, feel, or imagine
✏️
Câu ví dụ
Reading stimulates the mind and broadens one 's perspective .
Đọc sách kích thích tâm trí và mở rộng tầm nhìn.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"mind" nghĩa là gì?