Nghĩa tiếng Việt
tâm trí, trí tuệ
Đừng chỉ tra "mind" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the ability in a person that makes them think, feel, or imagine
Câu ví dụ
Reading stimulates the mind and broadens one 's perspective .
Đọc sách kích thích tâm trí và mở rộng tầm nhìn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"mind" nghĩa là gì?