to add up
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
cộng lại, tính tổng
Đừng chỉ tra "to add up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to find the total of a set of numbers or quantities
Câu ví dụ
You should add up the quantities in the inventory to ensure accuracy .
Bạn nên cộng các số lượng trong kho để đảm bảo độ chính xác.
Luyện tập
"to add up" nghĩa là gì?