to add up

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cộng lại, tính tổng
🎯
Đừng chỉ tra "to add up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to find the total of a set of numbers or quantities
✏️
Câu ví dụ
You should add up the quantities in the inventory to ensure accuracy .
Bạn nên cộng các số lượng trong kho để đảm bảo độ chính xác.
✅
Luyện tập

"to add up" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Increases in Quantity or Size