Nghĩa tiếng Việt
tiền boa, tiền thưởng
Đừng chỉ tra "tip" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the additional money we give someone such as a waiter, driver, etc. to thank them for the services they have given us
Câu ví dụ
He forgot to leave a tip for the hairdresser after his haircut , so he went back to the salon to give it to her .
Anh ấy quên để lại tiền boa cho thợ cắt tóc sau khi cắt tóc, nên anh ấy quay lại tiệm để đưa nó cho cô ấy.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
gratuity tiền boa, tiền thưởng
Luyện tập
"tip" nghĩa là gì?