Nghĩa tiếng Việt
bên, phía
Đừng chỉ tra "side" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the right or left half of an object, place, person, or similar whole
Câu ví dụ
The box has a label on one side.
Chiếc hộp có một nhãn ở một bên.
Luyện tập
"side" nghĩa là gì?