side

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bên, phía
🎯
Đừng chỉ tra "side" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the right or left half of an object, place, person, or similar whole
✏️
Câu ví dụ
The box has a label on one side.
Chiếc hộp có một nhãn ở một bên.
✅
Luyện tập

"side" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Colors and Shapes