to envisage
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hình dung, tưởng tượng
Đừng chỉ tra "to envisage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to imagine something in one's mind, often considering it as a possible future scenario
Câu ví dụ
Entrepreneurs often envisage innovative solutions to address market needs .
Các doanh nhân thường hình dung ra các giải pháp sáng tạo để đáp ứng nhu cầu thị trường.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to imagine tưởng tượng, hình dung
Luyện tập
"to envisage" nghĩa là gì?