suggestion

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đề xuất, gợi ý
💡
Definition (English)
the act of putting an idea or plan forward for someone to think about
✏️
Câu ví dụ
I appreciate your suggestion to try meditation as a stress-relief technique .
Tôi đánh giá cao đề xuất của bạn để thử thiền như một kỹ thuật giảm căng thẳng.
Luyện tập

"suggestion" nghĩa là gì?