suggestion
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đề xuất, gợi ý
Definition (English)
the act of putting an idea or plan forward for someone to think about
Câu ví dụ
I appreciate your suggestion to try meditation as a stress-relief technique .
Tôi đánh giá cao đề xuất của bạn để thử thiền như một kỹ thuật giảm căng thẳng.
Luyện tập
"suggestion" nghĩa là gì?