quietly
Adverb / Trạng từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
một cách lặng lẽ, nhẹ nhàng
Definition (English)
in a way that produces little or no noise
Câu ví dụ
She quietly packed her bags , careful not to disturb her roommates .
Cô ấy lặng lẽ thu dọn đồ đạc, cẩn thận để không làm phiền bạn cùng phòng.
Luyện tập
"quietly" nghĩa là gì?