quietly

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách lặng lẽ, nhẹ nhàng
💡
Definition (English)
in a way that produces little or no noise
✏️
Câu ví dụ
She quietly packed her bags , careful not to disturb her roommates .
Cô ấy lặng lẽ thu dọn đồ đạc, cẩn thận để không làm phiền bạn cùng phòng.
Luyện tập

"quietly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Sensory Perception