to consist
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
bao gồm, được tạo thành từ
Đừng chỉ tra "to consist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be constructed from or made up of certain things or people
Câu ví dụ
The apartment building consists of ten floors, each with multiple units.
Tòa nhà chung cư gồm mười tầng, mỗi tầng có nhiều căn hộ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to consist" nghĩa là gì?