Nghĩa tiếng Việt
bẩn thỉu, dơ bẩn
Đừng chỉ tra "filth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any substance that is dirty, disgusting, or unpleasant
Câu ví dụ
The detective carefully sifted through the filth of the crime scene , searching for clues amidst the chaos and disorder .
Thám tử cẩn thận sàng lọc bẩn thỉu của hiện trường vụ án, tìm kiếm manh mối giữa sự hỗn loạn và rối ren.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
soil đất, thổ nhưỡng
Luyện tập
"filth" nghĩa là gì?