filth

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bẩn thỉu, dơ bẩn
🎯
Đừng chỉ tra "filth" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any substance that is dirty, disgusting, or unpleasant
✏️
Câu ví dụ
The detective carefully sifted through the filth of the crime scene , searching for clues amidst the chaos and disorder .
Thám tử cẩn thận sàng lọc bẩn thỉu của hiện trường vụ án, tìm kiếm manh mối giữa sự hỗn loạn và rối ren.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"filth" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Environment and Energy