to float

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nổi, trôi
🎯
Đừng chỉ tra "to float" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be in motion on a body of water or current of air at a slow pace
✏️
Câu ví dụ
In the serene evening , the hot air balloon began to float gracefully across the sky .
Trong buổi chiều yên bình, khinh khí cầu bắt đầu trôi một cách duyên dáng trên bầu trời.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa to swim bơi, tập bơi
✅
Luyện tập

"to float" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement in Water