to float
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nổi, trôi
Đừng chỉ tra "to float" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be in motion on a body of water or current of air at a slow pace
Câu ví dụ
In the serene evening , the hot air balloon began to float gracefully across the sky .
Trong buổi chiều yên bình, khinh khí cầu bắt đầu trôi một cách duyên dáng trên bầu trời.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to swim bơi, tập bơi
Luyện tập
"to float" nghĩa là gì?