committed

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cam kết, dấn thân
🎯
Đừng chỉ tra "committed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
involved in or relating to a long-term relationship
✏️
Câu ví dụ
The couple decided to become committed to each other after dating for several months .
Cặp đôi quyết định cam kết với nhau sau nhiều tháng hẹn hò.
✅
Luyện tập

"committed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Moral Traits