Nghĩa tiếng Việt
cam kết, dấn thân
Đừng chỉ tra "committed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involved in or relating to a long-term relationship
Câu ví dụ
The couple decided to become committed to each other after dating for several months .
Cặp đôi quyết định cam kết với nhau sau nhiều tháng hẹn hò.
Luyện tập
"committed" nghĩa là gì?