Nghĩa tiếng Việt
vượt quá tốc độ, tốc độ quá mức
Đừng chỉ tra "speeding" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the traffic offence of driving faster than is legally allowed
Câu ví dụ
The government launched a campaign to raise awareness about the dangers of speeding.
Chính phủ đã phát động một chiến dịch để nâng cao nhận thức về sự nguy hiểm của việc chạy quá tốc độ.
Luyện tập
"speeding" nghĩa là gì?