speeding

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vượt quá tốc độ, tốc độ quá mức
🎯
Đừng chỉ tra "speeding" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the traffic offence of driving faster than is legally allowed
✏️
Câu ví dụ
The government launched a campaign to raise awareness about the dangers of speeding.
Chính phủ đã phát động một chiến dịch để nâng cao nhận thức về sự nguy hiểm của việc chạy quá tốc độ.
✅
Luyện tập

"speeding" nghĩa là gì?